TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

belastbar

giọng máy của trình duyệt

belastbar nghĩa là đàn hồi.

Nghĩa của belastbar

Tính từ

  1. Đàn hồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ resilient, reliable; loadable

Câu hỏi thường gặp

belastbar nghĩa là gì?

belastbar (tính từ) nghĩa là đàn hồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.