TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đầu đạn tiếng Đức là gì?

"đầu đạn" trong tiếng Đức là der Gefechtskopf (danh từ), der Sprengkopf (danh từ).

der Gefechtskopf Danh từ · giống đực

[ɡəˈfɛçt͡sˌkɔp͡f] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu đạn.

Xem đầy đủ từ "Gefechtskopf": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Sprengkopf Danh từ · giống đực

[ˈʃpʁɛŋkɔp͡f] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đầu đạn.

Xem đầy đủ từ "Sprengkopf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu đạn tiếng Đức là gì?

"đầu đạn" trong tiếng Đức là der Gefechtskopf (danh từ), der Sprengkopf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.