der Gefechtskopf
số nhiều: die Gefechtsköpfe · sinh cách: des Gefechtskopfes
der Gefechtskopf nghĩa là đầu đạn.
Nghĩa của Gefechtskopf
Danh từ · giống đực
- Đầu đạn.
Biến cách của Gefechtskopf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gefechtskopf | die Gefechtsköpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gefechtskopfes | der Gefechtsköpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gefechtskopf | den Gefechtsköpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gefechtskopf | die Gefechtsköpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gefechtskopf
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warhead
Câu hỏi thường gặp
Gefechtskopf nghĩa là gì?
Gefechtskopf (danh từ) nghĩa là đầu đạn.
Gefechtskopf là der, die hay das?
Gefechtskopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gefechtskopf); số nhiều: die Gefechtsköpfe.