TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gefechtskopf

danh từ giống đực
[ɡəˈfɛçt͡sˌkɔp͡f] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefechtsköpfe · sinh cách: des Gefechtskopfes

der Gefechtskopf nghĩa là đầu đạn.

Nghĩa của Gefechtskopf

Danh từ · giống đực

  1. Đầu đạn.

Biến cách của Gefechtskopf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gefechtskopfdie Gefechtsköpfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefechtskopfesder Gefechtsköpfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefechtskopfden Gefechtsköpfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gefechtskopfdie Gefechtsköpfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gefechtskopf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warhead

Câu hỏi thường gặp

Gefechtskopf nghĩa là gì?

Gefechtskopf (danh từ) nghĩa là đầu đạn.

Gefechtskopf là der, die hay das?

Gefechtskopf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gefechtskopf); số nhiều: die Gefechtsköpfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.