TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gefecht

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈfɛçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefechte · sinh cách: des Gefechts

das Gefecht nghĩa là trận đánh.

Nghĩa của Gefecht

Danh từ · giống trung

  1. Trận đánh.

Biến cách của Gefecht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gefechtdie Gefechte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefechtsder Gefechte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefechtden Gefechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gefechtdie Gefechte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combat, action, enemy contact; fight, encounter, a skirmish or a segment of a battle

Câu hỏi thường gặp

Gefecht nghĩa là gì?

Gefecht (danh từ) nghĩa là trận đánh.

Gefecht là der, die hay das?

Gefecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gefecht); số nhiều: die Gefechte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.