das Gefecht
số nhiều: die Gefechte · sinh cách: des Gefechts
das Gefecht nghĩa là trận đánh.
Nghĩa của Gefecht
Danh từ · giống trung
- Trận đánh.
Biến cách của Gefecht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gefecht | die Gefechte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gefechts | der Gefechte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gefecht | den Gefechten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gefecht | die Gefechte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combat, action, enemy contact; fight, encounter, a skirmish or a segment of a battle
Câu hỏi thường gặp
Gefecht nghĩa là gì?
Gefecht (danh từ) nghĩa là trận đánh.
Gefecht là der, die hay das?
Gefecht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gefecht); số nhiều: die Gefechte.