TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gefangener

danh từ giống đực
[ɡəˈfaŋənɐ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gefangene · sinh cách: des Gefangenen

der Gefangener nghĩa là tù nhân, người tù binh.

Cũng là một dạng biến đổi của Gefangene — Tù nhân.

Nghĩa của Gefangener

Danh từ · giống đực

  1. Tù nhân.
  2. Người tù binh.

Biến cách của Gefangener (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gefangenerdie Gefangene
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gefangenender Gefangener
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gefangenemden Gefangenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gefangenendie Gefangene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Gefangener

  • Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1500807

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prisoner, captive, detainee, prison inmate, incarceree (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Gefangener nghĩa là gì?

Gefangener (danh từ) nghĩa là tù nhân, người tù binh.

Gefangener là der, die hay das?

Gefangener là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gefangener); số nhiều: die Gefangene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.