die Gefangene
sinh cách: der Gefangener
die Gefangene nghĩa là tù nhân, người tù binh.
Cũng là một dạng biến đổi của Gefangener — Tù nhân.
Nghĩa của Gefangene
Danh từ · giống cái
- Tù nhân.
- Người tù binh.
Biến cách của Gefangene (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gefangene | die Gefangene |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gefangener | der Gefangener |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gefangener | den Gefangenen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gefangene | die Gefangene |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Gefangene
- Der Gefangene wurde einem Richter vorgeführt. Phạm nhân được đưa đến trước thẩm phán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1500807
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prisoner, captive, detainee (female)
Câu hỏi thường gặp
Gefangene nghĩa là gì?
Gefangene (danh từ) nghĩa là tù nhân, người tù binh.
Gefangene là der, die hay das?
Gefangene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gefangene).