TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đầu tiên tiếng Đức là gì?

"đầu tiên" trong tiếng Đức là erste (tính từ).

erste Tính từ

/ˈeːrstə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thứ nhất, đầu tiên.

  • Heute ist der erste Tag vom Rest deines Lebens! Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
  • Das ist nicht das erste Mal. Đây không phải lần đầu tiên.

Xem đầy đủ từ "erste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đầu tiên tiếng Đức là gì?

"đầu tiên" trong tiếng Đức là erste (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.