Đầu tiên tiếng Đức là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Đức là erste (tính từ).
erste Tính từ
/ˈeːrstə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ nhất, đầu tiên.
- Heute ist der erste Tag vom Rest deines Lebens! Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn.
- Das ist nicht das erste Mal. Đây không phải lần đầu tiên.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tiên tiếng Đức là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Đức là erste (tính từ).