TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đắt tiếng Đức là gì?

"đắt" trong tiếng Đức là teuer (tính từ).

teuer Tính từ

/tɔʏ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đắt, đắt tiền, mắc.

  • Das ist sehr teuer! Cái đó đắt quá!
  • Ein Klavier ist teuer, aber ein Auto ist noch teurer. Piano thì đắt, nhưng ô tô còn đắt hơn.

Xem đầy đủ từ "teuer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đắt tiếng Đức là gì?

"đắt" trong tiếng Đức là teuer (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.