TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đẳng cấp tiếng Đức là gì?

"đẳng cấp" trong tiếng Đức là die Kaste (danh từ).

die Kaste Danh từ · giống cái

/ˈkastə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đẳng cấp.

Xem đầy đủ từ "Kaste": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đẳng cấp tiếng Đức là gì?

"đẳng cấp" trong tiếng Đức là die Kaste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.