TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đặc khu hành chính tiếng Đức là gì?

"đặc khu hành chính" trong tiếng Đức là die Sonderverwaltungszone (danh từ).

die Sonderverwaltungszone Danh từ · giống cái

/ˈzɔndɐfɛɐ̯valtʊŋsˌt͡soːnə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặc khu hành chính.

Xem đầy đủ từ "Sonderverwaltungszone": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đặc khu hành chính tiếng Đức là gì?

"đặc khu hành chính" trong tiếng Đức là die Sonderverwaltungszone (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.