TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Sonderverwaltungszone

danh từ giống cái
/ˈzɔndɐfɛɐ̯valtʊŋsˌt͡soːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sonderverwaltungszonen · sinh cách: der Sonderverwaltungszone

die Sonderverwaltungszone nghĩa là đặc khu hành chính.

Nghĩa của Sonderverwaltungszone

Danh từ · giống cái

  1. Đặc khu hành chính.

Biến cách của Sonderverwaltungszone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Sonderverwaltungszonedie Sonderverwaltungszonen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Sonderverwaltungszoneder Sonderverwaltungszonen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Sonderverwaltungszoneden Sonderverwaltungszonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Sonderverwaltungszonedie Sonderverwaltungszonen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ special administrative region

Câu hỏi thường gặp

Sonderverwaltungszone nghĩa là gì?

Sonderverwaltungszone (danh từ) nghĩa là đặc khu hành chính.

Sonderverwaltungszone là der, die hay das?

Sonderverwaltungszone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonderverwaltungszone); số nhiều: die Sonderverwaltungszonen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.