Đề xuất tiếng Đức là gì?
"đề xuất" trong tiếng Đức là vorschlagen (động từ).
vorschlagen Động từ
/ˈfoːɐ̯ˌʃlaːɡŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đề nghị, đề xuất, gợi ý.
- Hat er irgendwelche Lösungen vorgeschlagen? Anh ấy có đề xuất giải pháp nào không?
Xem đầy đủ từ "vorschlagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đề xuất tiếng Đức là gì?
"đề xuất" trong tiếng Đức là vorschlagen (động từ).