TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Để lại tiếng Đức là gì?

"để lại" trong tiếng Đức là hinterlassen (động từ).

hinterlassen Động từ

/hɪntɐˈlasn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Để lại (tin nhắn, dấu vết)

  • Der Verbrecher hinterließ Fußspuren. Dấu chân tội phạm để lại.
  • Die Alpenlandschaft hinterließ bei mir einen bleibenden Eindruck. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

Xem đầy đủ từ "hinterlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Để lại tiếng Đức là gì?

"để lại" trong tiếng Đức là hinterlassen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.