Để lại tiếng Đức là gì?
"để lại" trong tiếng Đức là hinterlassen (động từ).
hinterlassen Động từ
/hɪntɐˈlasn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Để lại (tin nhắn, dấu vết)
- Der Verbrecher hinterließ Fußspuren. Dấu chân tội phạm để lại.
- Die Alpenlandschaft hinterließ bei mir einen bleibenden Eindruck. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.
Xem đầy đủ từ "hinterlassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "để lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Để lại tiếng Đức là gì?
"để lại" trong tiếng Đức là hinterlassen (động từ).