Đệ nhị thế chiến tiếng Đức là gì?
"đệ nhị thế chiến" trong tiếng Đức là Zweiter Weltkrieg (danh từ riêng).
Zweiter Weltkrieg Danh từ riêng
/ˈt͡svaɪ̯tɐ ˈvɛltkʁiːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đệ nhị thế chiến.
Xem đầy đủ từ "Zweiter Weltkrieg": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đệ nhị thế chiến tiếng Đức là gì?
"đệ nhị thế chiến" trong tiếng Đức là Zweiter Weltkrieg (danh từ riêng).