TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Địa ốc tiếng Đức là gì?

"địa ốc" trong tiếng Đức là die Immobilie (danh từ).

die Immobilie Danh từ · giống cái

/ɪmoˈbiːli̯ə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bất động sản, địa ốc.

Xem đầy đủ từ "Immobilie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Địa ốc tiếng Đức là gì?

"địa ốc" trong tiếng Đức là die Immobilie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.