TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Địa chấn học tiếng Đức là gì?

"địa chấn học" trong tiếng Đức là die Seismologie (danh từ).

die Seismologie Danh từ · giống cái

/zaɪ̯smoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa chấn học.

Xem đầy đủ từ "Seismologie": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Địa chấn học tiếng Đức là gì?

"địa chấn học" trong tiếng Đức là die Seismologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.