die Seismologie
sinh cách: der Seismologie
die Seismologie nghĩa là địa chấn học.
Nghĩa của Seismologie
Danh từ · giống cái
- Địa chấn học.
Biến cách của Seismologie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Seismologie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Seismologie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Seismologie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Seismologie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seismology
Câu hỏi thường gặp
Seismologie nghĩa là gì?
Seismologie (danh từ) nghĩa là địa chấn học.
Seismologie là der, die hay das?
Seismologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seismologie).