TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Seismologie

danh từ giống cái
/zaɪ̯smoloˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Seismologie

die Seismologie nghĩa là địa chấn học.

Nghĩa của Seismologie

Danh từ · giống cái

  1. Địa chấn học.

Biến cách của Seismologie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seismologie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Seismologie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Seismologie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seismologie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seismology

Câu hỏi thường gặp

Seismologie nghĩa là gì?

Seismologie (danh từ) nghĩa là địa chấn học.

Seismologie là der, die hay das?

Seismologie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seismologie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.