seit
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/zaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
seit nghĩa là từ, từ khi, kể từ lúc.
Nghĩa của seit
Giới từ
- Từ, từ khi.
Liên từ
- Kể từ lúc.
Họ từ của seit
Câu ví dụ với seit
- Ich warte seit einer Stunde auf sie. Cho đến giờ tôi đã đợi cô ta một tiếng đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1082415
- Sie liegt seit einem Monat im Krankenhaus. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1517570
- Sie ist seit einem Monat im Krankenhaus. Cô ấy đã ở trong bệnh viện một tháng nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1800473
- Meine Schwester ist seit drei Jahren verheiratet. Chị tôi lấy chồng đã được ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2425676
- Ich gebe schon seit drei Jahren Französischunterricht. Tôi đã dạy tiếng Pháp được ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2483747
- Ich lerne jetzt seit drei Jahren Englisch. Tôi đã học tiếng Anh ba năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2831121
- Wir kennen uns schon seit unserer Kindheit. Chúng tôi biết nhau từ thời thơ ấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2924934
- Ich bin seit zwei Wochen auf Diät. Tôi đã ăn kiêng hai tuần nay rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2997350
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên từ since
- Giới từ since; for (some past period of time)
Câu hỏi thường gặp
seit nghĩa là gì?
seit (giới từ, liên từ) nghĩa là từ, từ khi, kể từ lúc.