TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Định ngữ tiếng Đức là gì?

"định ngữ" trong tiếng Đức là das Attribut (danh từ).

das Attribut Danh từ · giống trung

/atʁibuːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định ngữ.

Xem đầy đủ từ "Attribut": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Định ngữ tiếng Đức là gì?

"định ngữ" trong tiếng Đức là das Attribut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.