TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Attribut

danh từ giống trung
/atʁibuːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Attribute · sinh cách: des Attributes

das Attribut nghĩa là định ngữ.

Nghĩa của Attribut

Danh từ · giống trung

  1. Định ngữ.

Biến cách của Attribut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Attributdie Attribute
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Attributesder Attribute
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Attributden Attributen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Attributdie Attribute

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ attribute (characteristic, (essential) feature); attribute (word qualifying a noun)

Câu hỏi thường gặp

Attribut nghĩa là gì?

Attribut (danh từ) nghĩa là định ngữ.

Attribut là der, die hay das?

Attribut là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Attribut); số nhiều: die Attribute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.