TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đỏ mặt tiếng Đức là gì?

"đỏ mặt" trong tiếng Đức là erröten (động từ).

erröten Động từ

/ɛʁˈʁøːtn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ mặt.

  • Erröten Sie? Bạn có đỏ mặt không?

Xem đầy đủ từ "erröten": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đỏ mặt tiếng Đức là gì?

"đỏ mặt" trong tiếng Đức là erröten (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.