TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đỏ tía tiếng Đức là gì?

"đỏ tía" trong tiếng Đức là purpurn (tính từ).

purpurn Tính từ

/ˈpuːɐ̯puːɐ̯n/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đỏ tía, màu tím.

Xem đầy đủ từ "purpurn": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đỏ tía tiếng Đức là gì?

"đỏ tía" trong tiếng Đức là purpurn (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.