TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đối diện tiếng Đức là gì?

"đối diện" trong tiếng Đức là gegenüber (giới từ).

gegenüber Giới từ

[ɡeːɡŋ̍ˈʔyːbɐ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đối diện.

Xem đầy đủ từ "gegenüber": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đối diện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đối diện tiếng Đức là gì?

"đối diện" trong tiếng Đức là gegenüber (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.