Đối lập tiếng Đức là gì?
"đối lập" trong tiếng Đức là die Opposition (danh từ).
die Opposition Danh từ · giống cái
/ˌɔpoziˈtsjoːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đối lập, đảng đối lập.
Xem đầy đủ từ "Opposition": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đối lập tiếng Đức là gì?
"đối lập" trong tiếng Đức là die Opposition (danh từ).