Đối nghịch tiếng Đức là gì?
"đối nghịch" trong tiếng Đức là entgegengesetzt (tính từ).
entgegengesetzt Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trái ngược, đối nghịch, ngược.
Xem đầy đủ từ "entgegengesetzt": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đối nghịch tiếng Đức là gì?
"đối nghịch" trong tiếng Đức là entgegengesetzt (tính từ).