entgegengesetzt
giọng máy của trình duyệt
entgegengesetzt nghĩa là trái ngược, đối nghịch.
Nghĩa của entgegengesetzt
Tính từ
- Trái ngược, đối nghịch, ngược.
So sánh của entgegengesetzt
| So sánh hơn | entgegengesetzter |
| So sánh nhất | am entgegengesetztesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ opposed, opposite, opposing, contrary; inverse
Câu hỏi thường gặp
entgegengesetzt nghĩa là gì?
entgegengesetzt (tính từ) nghĩa là trái ngược, đối nghịch.