TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đối xử với tiếng Đức là gì?

"đối xử với" trong tiếng Đức là umgehen (động từ).

umgehen Động từ

/ʊmˈɡeːən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (mit + tặng cách) đối xử với, cư xử, xử lý (mit Geld umgehen — tiêu tiền)

Xem đầy đủ từ "umgehen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đối xử với tiếng Đức là gì?

"đối xử với" trong tiếng Đức là umgehen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.