TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồ bơi tiếng Đức là gì?

"đồ bơi" trong tiếng Đức là der Badeanzug (danh từ).

der Badeanzug Danh từ · giống đực

/ˈbaːdəˌʔanˌtsuːk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ bơi, trang phục bơi.

Xem đầy đủ từ "Badeanzug": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ bơi tiếng Đức là gì?

"đồ bơi" trong tiếng Đức là der Badeanzug (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.