TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Badeanzug

danh từ giống đực
/ˈbaːdəˌʔanˌtsuːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Badeanzüge · sinh cách: des Badeanzuges

der Badeanzug nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.

Nghĩa của Badeanzug

Danh từ · giống đực

  1. Đồ bơi, trang phục bơi.

Biến cách của Badeanzug (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Badeanzugdie Badeanzüge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Badeanzugesder Badeanzüge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Badeanzugden Badeanzügen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Badeanzugdie Badeanzüge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Badeanzug

  • Wo kann ich einen Badeanzug kaufen? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4039138

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swimsuit; bathing suit; bathing costume (garment worn for swimming, covering at least part of the torso)

Câu hỏi thường gặp

Badeanzug nghĩa là gì?

Badeanzug (danh từ) nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.

Badeanzug là der, die hay das?

Badeanzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Badeanzug); số nhiều: die Badeanzüge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.