der Badeanzug
số nhiều: die Badeanzüge · sinh cách: des Badeanzuges
der Badeanzug nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.
Nghĩa của Badeanzug
Danh từ · giống đực
- Đồ bơi, trang phục bơi.
Biến cách của Badeanzug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Badeanzug | die Badeanzüge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Badeanzuges | der Badeanzüge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Badeanzug | den Badeanzügen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Badeanzug | die Badeanzüge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Badeanzug
- Wo kann ich einen Badeanzug kaufen? Tôi có thể mua quần áo bơi ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4039138
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ swimsuit; bathing suit; bathing costume (garment worn for swimming, covering at least part of the torso)
Câu hỏi thường gặp
Badeanzug nghĩa là gì?
Badeanzug (danh từ) nghĩa là đồ bơi, trang phục bơi.
Badeanzug là der, die hay das?
Badeanzug là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Badeanzug); số nhiều: die Badeanzüge.