das Bad
số nhiều: die Bäder · sinh cách: des Bades
das Bad nghĩa là phòng tắm, buồng tắm, tắm, tắm rửa.
Cũng là một dạng biến đổi của baden — Ngâm.
Nghĩa của Bad
Danh từ · giống trung
- Phòng tắm, buồng tắm.
- Tắm, tắm rửa, tắm gội, rửa ráy.
- Nhà tắm.
Biến cách của Bad (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bad | die Bäder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bades | der Bäder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bad | den Bädern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bad | die Bäder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bad
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với Bad
- Ist das Bad sauber? Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1341906
- Dieses Haus hat drei Bäder. Ngôi nhà này có ba phòng tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13707065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bath; bathroom; pool, baths; spa; (health) resort
Câu hỏi thường gặp
Bad nghĩa là gì?
Bad (danh từ) nghĩa là phòng tắm, buồng tắm, tắm, tắm rửa.
Bad là der, die hay das?
Bad là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bad); số nhiều: die Bäder.