TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Badeanstalt

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Badeanstalten · sinh cách: der Badeanstalt

die Badeanstalt nghĩa là nhà tắm.

Nghĩa của Badeanstalt

Danh từ · giống cái

  1. Nhà tắm.

Biến cách của Badeanstalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Badeanstaltdie Badeanstalten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Badeanstaltder Badeanstalten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Badeanstaltden Badeanstalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Badeanstaltdie Badeanstalten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bathhouse; public baths, swimming pool

Câu hỏi thường gặp

Badeanstalt nghĩa là gì?

Badeanstalt (danh từ) nghĩa là nhà tắm.

Badeanstalt là der, die hay das?

Badeanstalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Badeanstalt); số nhiều: die Badeanstalten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.