baden
baden nghĩa là ngâm, tắm, tắm gội.
Nghĩa của baden
Động từ
- Ngâm.
- Tắm, tắm gội, tắm rửa, rửa ráy.
- Tắm bồn.
Chia động từ baden
Hiện tại Präsens
- ich bade
- du badest
- er/sie/es badet
- wir baden
- ihr badet
- sie/Sie baden
Quá khứ đơn Präteritum
- ich badete
- du badetest
- er/sie/es badete
- wir badeten
- ihr badetet
- sie/Sie badeten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gebadet
- du hast gebadet
- er/sie/es hat gebadet
- wir haben gebadet
- ihr habt gebadet
- sie/Sie haben gebadet
Tương lai Futur I
- ich werde baden
- du wirst baden
- er/sie/es wird baden
- wir werden baden
- ihr werdet baden
- sie/Sie werden baden
Giả định I Konjunktiv I
- ich bade
- du badest
- er/sie/es bade
- wir baden
- ihr badet
- sie/Sie baden
Mệnh lệnh Imperativ
- bad! (du)
- badet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với baden
- Ist das Bad sauber? Bồn tắm sạch không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1341906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bathe, to give a bath to or have a bath.
Câu hỏi thường gặp
baden nghĩa là gì?
baden (động từ) nghĩa là ngâm, tắm, tắm gội.
Chia động từ baden ở thì hiện tại thế nào?
ich bade, du badest, er/sie/es badet, wir baden, ihr badet, sie/Sie baden. Phân từ II: gebadet.