TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồi tiếng Đức là gì?

"đồi" trong tiếng Đức là der Hügel (danh từ).

der Hügel Danh từ · giống đực

/ˈhyːɡl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồi.

  • Unser Land besitzt keine Berge, es hat lediglich Hügel. Đất nước của chúng tôi không có núi, chỉ có đồi.
  • Sie standen oben auf dem Hügel. Tụi nó đã đứng trên đỉnh đồi.

Xem đầy đủ từ "Hügel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồi tiếng Đức là gì?

"đồi" trong tiếng Đức là der Hügel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.