TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồn điền tiếng Đức là gì?

"đồn điền" trong tiếng Đức là die Plantage (danh từ).

die Plantage Danh từ · giống cái

/planˈtaː.ʒə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồn điền.

Xem đầy đủ từ "Plantage": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồn điền tiếng Đức là gì?

"đồn điền" trong tiếng Đức là die Plantage (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.