die Plantage
số nhiều: die Plantagen · sinh cách: der Plantage
die Plantage nghĩa là đồn điền.
Nghĩa của Plantage
Danh từ · giống cái
- Đồn điền.
Biến cách của Plantage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Plantage | die Plantagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Plantage | der Plantagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Plantage | den Plantagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Plantage | die Plantagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plantation
Câu hỏi thường gặp
Plantage nghĩa là gì?
Plantage (danh từ) nghĩa là đồn điền.
Plantage là der, die hay das?
Plantage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Plantage); số nhiều: die Plantagen.