TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Plantage

danh từ giống cái
/planˈtaː.ʒə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Plantagen · sinh cách: der Plantage

die Plantage nghĩa là đồn điền.

Nghĩa của Plantage

Danh từ · giống cái

  1. Đồn điền.

Biến cách của Plantage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Plantagedie Plantagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Plantageder Plantagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Plantageden Plantagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Plantagedie Plantagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plantation

Câu hỏi thường gặp

Plantage nghĩa là gì?

Plantage (danh từ) nghĩa là đồn điền.

Plantage là der, die hay das?

Plantage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Plantage); số nhiều: die Plantagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.