der/das Plastik
số nhiều: die Plastiken · sinh cách: des Plastiks
der/das Plastik nghĩa là nhựa, chất dẻo.
Nghĩa của Plastik
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Nhựa, chất dẻo.
Biến cách của Plastik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Plastik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Plastiks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Plastik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Plastik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Plastik
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plastic (synthetic material); sculpture
Câu hỏi thường gặp
Plastik nghĩa là gì?
Plastik (danh từ) nghĩa là nhựa, chất dẻo.
Plastik là der, die hay das?
Plastik là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Plastik); số nhiều: die Plastiken.