TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng hồ tiếng Đức là gì?

"đồng hồ" trong tiếng Đức là die Uhr (danh từ).

die Uhr Danh từ · giống cái

/uːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ, đồng hồ quả quýt.

  • Sie hat ihm eine teure Uhr geschenkt. Cô ấy đưa cho anh ấy một chiếc đồng hồ đắt tiền.
  • Es gibt keine Uhr in meinem Zimmer. Trong phòng tôi không có đồng hồ.

Xem đầy đủ từ "Uhr": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ tiếng Đức là gì?

"đồng hồ" trong tiếng Đức là die Uhr (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.