TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng hồ báo thức tiếng Đức là gì?

"đồng hồ báo thức" trong tiếng Đức là der Wecker (danh từ).

der Wecker Danh từ · giống đực

/ˈvɛkɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ reo, đồng hồ báo thức.

  • Ich hasse Wecker. Tôi ghét đồng hồ báo thức.

Xem đầy đủ từ "Wecker": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ báo thức tiếng Đức là gì?

"đồng hồ báo thức" trong tiếng Đức là der Wecker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.