TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng phục tiếng Đức là gì?

"đồng phục" trong tiếng Đức là die Uniform (danh từ).

die Uniform Danh từ · giống cái

/ˈʊniˌfɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng phục.

  • Die Schüler dieser Schule tragen eine Uniform. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục.

Xem đầy đủ từ "Uniform": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng phục tiếng Đức là gì?

"đồng phục" trong tiếng Đức là die Uniform (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.