die Uniform
số nhiều: die Uniformen · sinh cách: der Uniform
die Uniform nghĩa là đồng phục.
Nghĩa của Uniform
Danh từ · giống cái
- Đồng phục.
Biến cách của Uniform (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Uniform | die Uniformen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Uniform | der Uniformen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Uniform | den Uniformen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Uniform | die Uniformen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Uniform
- Die Schüler dieser Schule tragen eine Uniform. Mọi sinh viên của trường đó phải mặc đồng phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3213025
- Offiziere der Marine tragen weiße Uniformen. Sĩ quan hải quân mặc quân phục màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772603
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ uniform (distinctive outfit as a means of identifying members of a group)
Câu hỏi thường gặp
Uniform nghĩa là gì?
Uniform (danh từ) nghĩa là đồng phục.
Uniform là der, die hay das?
Uniform là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Uniform); số nhiều: die Uniformen.