TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Union

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ʔuˈn̪joːn̪] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Unionen · sinh cách: der Union

die Union nghĩa là liên minh, liên bang.

Nghĩa của Union

Danh từ · giống cái

  1. Liên minh, liên bang.

Biến cách của Union (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Uniondie Unionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Unionder Unionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Unionden Unionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Uniondie Unionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Union

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ union

Câu hỏi thường gặp

Union nghĩa là gì?

Union (danh từ) nghĩa là liên minh, liên bang.

Union là der, die hay das?

Union là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Union); số nhiều: die Unionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.