die Union
số nhiều: die Unionen · sinh cách: der Union
die Union nghĩa là liên minh, liên bang.
Nghĩa của Union
Danh từ · giống cái
- Liên minh, liên bang.
Biến cách của Union (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Union | die Unionen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Union | der Unionen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Union | den Unionen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Union | die Unionen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Cụm từ, thành ngữ với Union
- Afrikanische Union — Liên minh châu phi.
- Europäische Union — Liên minh châu âu, liên hiệp châu âu, liên minh âu châu, liên âu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ union
Câu hỏi thường gặp
Union nghĩa là gì?
Union (danh từ) nghĩa là liên minh, liên bang.
Union là der, die hay das?
Union là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Union); số nhiều: die Unionen.