TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng thanh tiếng Đức là gì?

"đồng thanh" trong tiếng Đức là die Bronze (danh từ).

die Bronze Danh từ · giống cái

/ˈbrɔ̃sə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng điếu, đồng đỏ, đồng vàng, đồng thanh.

Xem đầy đủ từ "Bronze": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng thanh tiếng Đức là gì?

"đồng thanh" trong tiếng Đức là die Bronze (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.