TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng thau tiếng Đức là gì?

"đồng thau" trong tiếng Đức là das Messing (danh từ).

das Messing Danh từ · giống trung

/ˈmɛsɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng thau.

Xem đầy đủ từ "Messing": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng thau tiếng Đức là gì?

"đồng thau" trong tiếng Đức là das Messing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.