Đồng thau tiếng Đức là gì?
"đồng thau" trong tiếng Đức là das Messing (danh từ).
das Messing Danh từ · giống trung
/ˈmɛsɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng thau.
Xem đầy đủ từ "Messing": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Đồng thau tiếng Đức là gì?
"đồng thau" trong tiếng Đức là das Messing (danh từ).