das Messing
danh từ giống trung
/ˈmɛsɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Messings
das Messing nghĩa là đồng thau.
Nghĩa của Messing
Danh từ · giống trung
- Đồng thau.
Biến cách của Messing (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Messing |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Messings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Messing |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Messing |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brass
Câu hỏi thường gặp
Messing nghĩa là gì?
Messing (danh từ) nghĩa là đồng thau.
Messing là der, die hay das?
Messing là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Messing).