TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Messer

Cấp độ ≈A2 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛsɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Messers

das Messer nghĩa là dao.

Nghĩa của Messer

Danh từ · giống trung

  1. Dao.

Biến cách của Messer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Messerdie Messer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Messersder Messer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Messerden Messern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Messerdie Messer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Messer

  • Dieses Messer war mir sehr nützlich. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6109
  • Tom wischte gewissenhaft seine Fingerabdrücke von dem Messer. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2485166
  • Dieses Messer ist kein bisschen scharf. Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10569395
  • Das Messer hier ist stumpf. Cái dao này bị cùn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2628281
  • Rühr dieses Messer nicht an. Đừng động vào con dao đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972087
  • Rührt dieses Messer nicht an. Đừng động vào con dao đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972088
  • Er schärfte das Messer. Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425549
  • Es fehlt ein Messer. Thiếu một con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440102

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knife; measurer, surveyor; gauge, meter

Câu hỏi thường gặp

Messer nghĩa là gì?

Messer (danh từ) nghĩa là dao.

Messer là der, die hay das?

Messer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Messer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.