das Messer
sinh cách: des Messers
das Messer nghĩa là dao.
Nghĩa của Messer
Danh từ · giống trung
- Dao.
Biến cách của Messer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Messer | die Messer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Messers | der Messer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Messer | den Messern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Messer | die Messer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Messer
- Dieses Messer war mir sehr nützlich. Con dao này rất hữu ích với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6109
- Tom wischte gewissenhaft seine Fingerabdrücke von dem Messer. Tom đã cẩn thận lau sạch dấu vân tay của mình trên con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2485166
- Dieses Messer ist kein bisschen scharf. Dao này chẳng sắc gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10569395
- Das Messer hier ist stumpf. Cái dao này bị cùn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2628281
- Rühr dieses Messer nicht an. Đừng động vào con dao đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972087
- Rührt dieses Messer nicht an. Đừng động vào con dao đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972088
- Er schärfte das Messer. Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #425549
- Es fehlt ein Messer. Thiếu một con dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #440102
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knife; measurer, surveyor; gauge, meter
Câu hỏi thường gặp
Messer nghĩa là gì?
Messer (danh từ) nghĩa là dao.
Messer là der, die hay das?
Messer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Messer).