TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đồng vị tiếng Đức là gì?

"đồng vị" trong tiếng Đức là das Isotop (danh từ).

das Isotop Danh từ · giống trung

/izoˈtoːp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng vị.

Xem đầy đủ từ "Isotop": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng vị tiếng Đức là gì?

"đồng vị" trong tiếng Đức là das Isotop (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.