TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đổ mồ hôi tiếng Đức là gì?

"đổ mồ hôi" trong tiếng Đức là schwitzen (động từ).

schwitzen Động từ

/ˈʃvɪtsən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.

  • Tom schwitzte. Tom đang đổ mồ hôi.

Xem đầy đủ từ "schwitzen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đổ mồ hôi tiếng Đức là gì?

"đổ mồ hôi" trong tiếng Đức là schwitzen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.