TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Độ phân giải tiếng Đức là gì?

"độ phân giải" trong tiếng Đức là die Auflösung (danh từ).

die Auflösung Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯f.løː.zʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ phân giải.

Xem đầy đủ từ "Auflösung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độ phân giải tiếng Đức là gì?

"độ phân giải" trong tiếng Đức là die Auflösung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.