TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Động đất tiếng Đức là gì?

"động đất" trong tiếng Đức là das Erdbeben (danh từ).

das Erdbeben Danh từ · giống trung

/ˈeːɐ̯tˌbeːbn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đất.

  • Gibt es in Deutschland Erdbeben? Ở Đức có động đất không?
  • Das Erdbeben verursachte eine Katastrophe. Trận động đất đã mang đến thảm họa.

Xem đầy đủ từ "Erdbeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Động đất tiếng Đức là gì?

"động đất" trong tiếng Đức là das Erdbeben (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.