TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Đột nhập tiếng Đức là gì?

"đột nhập" trong tiếng Đức là eindringen (động từ).

eindringen Động từ

/ˈaɪ̯nˌdʁɪŋən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xâm nhập, đột nhập.

Xem đầy đủ từ "eindringen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đột nhập tiếng Đức là gì?

"đột nhập" trong tiếng Đức là eindringen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.